Flycam/Drone ngày càng được sử dụng phổ biến trong quay phim, chụp ảnh, du lịch, khảo sát và sáng tạo nội dung. Tuy nhiên, việc điều khiển phương tiện bay không người lái tại Việt Nam không đơn thuần là mua thiết bị và đưa lên không trung. Người sử dụng cần tuân thủ các quy định về đăng ký phương tiện, điều kiện điều khiển và cấp phép bay tùy theo loại thiết bị, trọng lượng, khu vực và mục đích sử dụng.
Quy định về giấy phép bay Flycam/Drone tại Việt Nam
Theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP, hoạt động bay của Flycam/Drone tại Việt Nam phải đáp ứng các yêu cầu về quốc phòng, an ninh, an toàn bay và trật tự xã hội. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải xin giấy phép bay.
Trường hợp được miễn cấp phép: Flycam phục vụ vui chơi, giải trí có trọng lượng cất cánh tối đa dưới 0,25 kg, hoạt động ngoài khu vực cấm bay và khu vực hạn chế bay được miễn cấp phép bay. Tuy vậy, nếu hoạt động bay có khả năng ảnh hưởng đến hoạt động bay quân sự hoặc dân dụng, người sử dụng vẫn phải thông báo cho cơ quan quân sự, công an địa phương và cơ sở điều hành bay liên quan.
Đối với các trường hợp phải xin phép, giấy phép bay được cấp theo từng nhiệm vụ, mục đích sử dụng, sự kiện hoặc địa điểm cụ thể. Thời hạn của giấy phép có thể khác nhau tùy loại hoạt động và khu vực bay.
Ngoài giấy phép bay, người sử dụng cũng cần lưu ý các điều kiện liên quan đến phương tiện và người điều khiển:
- Flycam/Drone phải có Giấy chứng nhận đăng ký hoặc đăng ký tạm thời còn hiệu lực.
- Người điều khiển từ 0,25 kg trở lên phải có giấy phép điều khiển bay phù hợp.
- Với phương tiện từ 2 kg trở lên, bay ngoài tầm nhìn trực quan hoặc bay theo chương trình cài đặt sẵn, người điều khiển phải đáp ứng yêu cầu về giấy phép điều khiển bằng thiết bị.
- Hoạt động bay trong khu vực cấm bay chỉ được cấp phép đối với hoạt động công vụ và phải đáp ứng các yêu cầu về quốc phòng, an ninh, an toàn bay.
Nguồn thông tin: Thư viện pháp luật - Hồ sơ, cách xin phép bay flycam
Hồ sơ xin cấp giấy phép bay Flycam/Drone
Để xin cấp giấy phép bay, người khai thác cần chuẩn bị 01 bộ hồ sơ theo quy định. Thành phần hồ sơ cơ bản gồm:
1. Đơn đề nghị cấp phép bay
Sử dụng Mẫu số 06 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP.
2. Tài liệu chứng minh tính hợp pháp của hoạt động bay
Áp dụng trong trường hợp hoạt động, sự kiện có yêu cầu phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép, đồng ý hoặc phê duyệt.
3. Sơ đồ khu vực bay
Cần chuẩn bị đối với hoạt động bay theo tuyến hoặc trong khu vực được giới hạn bởi nhiều điểm. Sơ đồ cần thể hiện rõ phạm vi hoạt động dự kiến.
4. Hồ sơ bổ sung đối với khu vực cấm bay
Nếu xin phép hoạt động trong khu vực cấm bay, hồ sơ cần có thêm các tài liệu chứng minh hoạt động đáp ứng điều kiện theo quy định.
Để hạn chế việc phải bổ sung hồ sơ, người khai thác nên chuẩn bị đầy đủ thông tin về người điều khiển, phương tiện bay, khu vực, tọa độ, độ cao, thời gian và mục đích bay trước khi thực hiện thủ tục.
Nguồn thông tin: Thư Viện Pháp Luật – Nghị định 288/2025/NĐ-CP.
Nộp hồ sơ xin giấy phép bay ở đâu?
Theo quy định hiện hành, Bộ Quốc phòng là cơ quan cấp phép bay đối với hoạt động của phương tiện bay trong vùng trời, vùng thông báo bay của Việt Nam, ngoại trừ phương tiện bay của Bộ Công an.
Tùy thuộc vào khu vực, độ cao và tính chất của chuyến bay, hồ sơ sẽ được gửi đến cơ quan có thẩm quyền cấp phép theo quy định phân cấp.
Hình thức nộp hồ sơ
Người khai thác có thể gửi hồ sơ theo một trong các hình thức:
- Nộp trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền.
- Gửi qua đường bưu chính.
- Nộp qua Cổng Dịch vụ công quốc gia.
Thời hạn nộp hồ sơ
Người khai thác cần gửi hồ sơ ít nhất 07 ngày trước ngày dự kiến bay.
Riêng đối với những chuyến bay có ảnh hưởng hoặc hạn chế khai thác liên quan đến đường hàng không, phương thức bay hoặc sân bay đã được công bố và phải phát điện văn thông báo hàng không (NOTAM), hồ sơ phải được gửi ít nhất 12 ngày trước ngày bay.
Thời gian giải quyết
Sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền thực hiện cấp phép trong thời hạn 05 ngày làm việc.
Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, trong vòng 03 ngày làm việc, cơ quan cấp phép sẽ thông báo để người khai thác hoàn thiện. Thời gian bổ sung, hoàn thiện hồ sơ không tính vào thời hạn giải quyết.
Lưu ý: Được cấp giấy phép không có nghĩa là người dùng có thể bay Flycam/Drone tùy ý. Khi thực hiện chuyến bay, người khai thác phải tuân thủ đúng khu vực, tọa độ, độ cao, thời gian và mục đích được ghi trong giấy phép. Trước khi bay, cần kiểm tra tình trạng kỹ thuật của thiết bị, thời tiết, chướng ngại vật và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến an toàn.
Nội dung của giấy phép bay
Giấy phép bay hiện nay thể hiện nhiều thông tin quan trọng như tên và thông tin liên hệ của người khai thác, người điều khiển; kiểu loại, số xuất xưởng và số đăng ký của phương tiện; khu vực bay, tọa độ, độ cao bay; mục đích, thời hạn và thời gian tổ chức bay. Giấy phép cũng có thể quy định các giới hạn và yêu cầu liên quan đến an ninh, quốc phòng và quản lý hoạt động bay.
Vì vậy, sau khi được cấp phép, người điều khiển không nên tự ý thay đổi địa điểm, tọa độ, thời gian hoặc phạm vi hoạt động so với nội dung được phê duyệt. Khi tổ chức bay, người khai thác còn có trách nhiệm mang theo giấy phép bay, giấy chứng nhận đăng ký hoặc đăng ký tạm thời của phương tiện cùng các giấy tờ liên quan theo quy định.
Nguồn thông tin: Thư viện pháp luật - Nghị định 288/2025/NĐ-CP.
Những lưu ý quan trọng trước khi bay Flycam/Drone
Trước khi thực hiện chuyến bay, người dùng nên kiểm tra tình trạng kỹ thuật của flycam, điều kiện thời tiết, chướng ngại vật và các yếu tố có thể gây mất an toàn. Người khai thác cũng phải thực hiện việc hiệp đồng với các cơ quan, đơn vị liên quan được chỉ định trong giấy phép bay và tuân thủ các hướng dẫn quản lý hoạt động bay.
Ngoài ra, việc được cấp giấy phép không đồng nghĩa với việc flycam có thể bay tùy ý. Hoạt động bay vẫn phải tuân thủ các giới hạn về khu vực, độ cao, thời gian và mục đích được ghi trong giấy phép. Cơ quan quản lý có quyền đình chỉ chuyến bay nếu phát hiện bay sai nội dung được cấp phép, phương tiện chưa đăng ký hoặc người điều khiển không đáp ứng điều kiện.
Việc xin giấy phép bay Flycam/Drone tại Việt Nam cần được thực hiện đúng quy định và chuẩn bị trước kế hoạch bay, hồ sơ, thông tin thiết bị cũng như khu vực hoạt động. Đặc biệt, người dùng cần phân biệt giữa đăng ký phương tiện bay, giấy phép điều khiển phương tiện bay và giấy phép bay, bởi đây là những yêu cầu pháp lý khác nhau trong hệ thống quy định hiện hành.